Nghĩa của từ "asylum seeker" trong tiếng Việt
"asylum seeker" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
asylum seeker
US /əˈsaɪ.ləm ˌsiː.kɚ/
UK /əˈsaɪ.ləm ˌsiː.kə/
Danh từ
người xin tị nạn
a person who has left their home country as a political refugee and is seeking asylum in another
Ví dụ:
•
The government is reviewing the applications of every asylum seeker.
Chính phủ đang xem xét đơn đăng ký của mọi người xin tị nạn.
•
Many asylum seekers cross the border in search of safety.
Nhiều người xin tị nạn vượt biên giới để tìm kiếm sự an toàn.
Từ liên quan: